Bản dịch của từ Preceding section trong tiếng Việt
Preceding section

Preceding section(Noun)
Phần mở đầu giúp đặt bối cảnh cho các nội dung tiếp theo.
An opening section that sets the stage for the subsequent documents.
这是一个引入部分,为后续内容奠定基础。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "preceding section" có nghĩa là phần trước đó trong một tài liệu, văn bản hoặc kịch bản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, học thuật và kỹ thuật để chỉ ra thông tin, định nghĩa, hoặc quy định đã được trình bày trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được dùng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Anh trong cả ngữ nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, cách viết và ngữ điệu trong tiếng Anh Anh có thể trang trọng hơn một chút.
Từ "preceding section" có nghĩa là phần trước đó trong một tài liệu, văn bản hoặc kịch bản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, học thuật và kỹ thuật để chỉ ra thông tin, định nghĩa, hoặc quy định đã được trình bày trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được dùng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Anh trong cả ngữ nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, cách viết và ngữ điệu trong tiếng Anh Anh có thể trang trọng hơn một chút.
