Bản dịch của từ Predatory hunting trong tiếng Việt

Predatory hunting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predatory hunting(Noun)

prˈɛdətərˌi hˈʌntɪŋ
ˈprɛdəˌtɔri ˈhəntɪŋ
01

Một hành vi thích nghi của một số loài động vật để săn mồi, kết hợp giữa sự lén lút, tốc độ và thời gian chính xác.

Some animals adapt their behaviors for foraging, including sneaking around, speed, and timing.

一些动物为了获取食物而表现出的适应性行为,利用隐蔽、速度和时机来行动。

Ví dụ
02

Một phương thức sinh tồn liên quan đến việc săn mồi các sinh vật khác, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành của hệ sinh thái.

A survival strategy where predators hunt other creatures can significantly impact the development of the ecosystem.

这是涉及捕食者猎取其他生物的一种生存方式,这可能影响生态系统的演变与发展。

Ví dụ
03

Việc săn bắt và bắt mồi để lấy chất dinh dưỡng thường đi kèm với các chiến lược và hành vi nhằm nâng cao khả năng săn mồi thành công.

The act of hunting and catching prey to provide food usually involves strategies and behaviors aimed at increasing hunting efficiency.

追猎和捕食行为通常涉及一系列策略和动作,旨在提高捕猎效率。

Ví dụ