Bản dịch của từ Predeterminer trong tiếng Việt

Predeterminer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predeterminer(Noun)

pɹˈɛdˌətmɝnɚ
pɹˈɛdˌətmɝnɚ
01

Từ hoặc cụm từ đứng trước mạo từ (determiner) và thường xác định số lượng hoặc phạm vi của cụm danh từ, ví dụ như “both” (cả hai) hoặc “a lot of” (rất nhiều).

A word or phrase that occurs before a determiner typically quantifying the noun phrase for example both or a lot of.

修饰限定词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh