Anh - Việt

Bản dịch của từ Predicatively trong tiếng Việt

predicatively

Adverb

predicatively (Adverb)

/ˈprɛ.dɪ.kə.tɪ.vli/
/ˈprɛ.dɪ.kə.tɪ.vli/
AI

Nghĩa 01

Một cách làm chức vị vị ngữ, tức là dùng để nói điều gì đó về chủ ngữ trong câu (làm phần vị ngữ để cung cấp thông tin về chủ ngữ).

As a predicate giving information about the subject of a sentence.

Ví dụ
Trong môn xã hội, học sinh học cách mô tả vai trò và trách nhiệm cộng đồng.In social studies, students learn predicatively about community roles and responsibilities.
Giáo viên không phải lúc nào cũng giải thích rõ ràng tầm quan trọng của kỹ năng xã hội.Teachers do not always explain predicatively the importance of social skills.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh