predicatively
predicatively (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách làm chức vị vị ngữ, tức là dùng để nói điều gì đó về chủ ngữ trong câu (làm phần vị ngữ để cung cấp thông tin về chủ ngữ).
As a predicate giving information about the subject of a sentence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predicatively" được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ cách mà một tính từ hoặc một cụm từ giới từ được sự dụng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ trong một câu. Thông thường, nó xảy ra khi một tính từ được sử dụng sau một động từ nối, chẳng hạn như "to be". Không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn.