Anh - Việt

Bản dịch của từ Predicator trong tiếng Việt

predicator

Noun

predicator (Noun)

/pɹˈɛdəkˌeɪtɚ/
/pɹˈɛdəkˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

(trong ngữ pháp hệ thống) một cụm động từ được coi là một thành phần của cấu trúc mệnh đề, tương đương với vị ngữ, bên cạnh chủ ngữ, tân ngữ và trạng ngữ.

(in systemic grammar) a verb phrase considered as a constituent of clause structure, along with subject, object, and adjunct.

Ví dụ
Vị ngữ trong câu 'Cô ấy chạy hàng ngày' là 'chạy'.The predicator in the sentence 'She runs daily' is 'runs'.
Xác định vị ngữ giúp phân tích cấu trúc câu trong bối cảnh xã hội.Identifying the predicator helps analyze sentence structure in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của predicator (Noun)

SingularPlural

predicator

predicators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh