predicator
Noun
predicator (Noun)
/pɹˈɛdəkˌeɪtɚ/
/pɹˈɛdəkˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Vị ngữ trong câu 'Cô ấy chạy hàng ngày' là 'chạy'.The predicator in the sentence 'She runs daily' is 'runs'.
Xác định vị ngữ giúp phân tích cấu trúc câu trong bối cảnh xã hội.Identifying the predicator helps analyze sentence structure in social contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của predicator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
predicator | predicators |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predicator" thường được hiểu là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ một phần của câu có chức năng xác định hoặc miêu tả chủ ngữ. Trong ngữ cảnh này, nó tương tự như "predicate" trong tiếng Anh. Ở Anh và Mỹ, sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở cách phát âm và sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Mặc dù "predicator" ít được sử dụng hơn trong thực hành ngữ pháp hàng ngày, nó vẫn có vai trò quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học.