Bản dịch của từ Adjunct trong tiếng Việt

Adjunct

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjunct(Adjective)

ˈædʒəŋkt
ˈædʒʌŋkt
01

Được nối thêm, gắn kèm hoặc liên kết với cái khác như một phần bổ sung chứ không phải phần chính.

Connected or added to something.

Ví dụ

Dạng tính từ của Adjunct (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Adjunct

Bổ trợ

More adjunct

Thêm bổ trợ

Most adjunct

Hầu hết các bổ trợ

Adjunct(Noun)

ˈædʒəŋkt
ˈædʒʌŋkt
01

Trong ngữ pháp, “adjunct” là từ hoặc cụm từ đóng vai trò tùy chọn, không bắt buộc trong câu và mang nghĩa phụ trợ (không phải phần quan trọng nhất của cấu trúc). Ví dụ: trong câu “we left some flowers on the table” (chúng tôi để vài bông hoa trên bàn), cụm “on the table” là adjunct — nó cho biết nơi chốn nhưng không cần thiết để câu vẫn có nghĩa.

A word or phrase that constitutes an optional element or is considered of secondary importance in a sentence for example on the table in we left some flowers on the table.

Ví dụ
02

Một vật hoặc thứ được thêm vào cái khác để bổ sung, hỗ trợ chứ không phải là phần thiết yếu; tức là phần phụ trợ, thêm vào để làm cho đầy đủ hoặc tiện dụng hơn.

A thing added to something else as a supplementary rather than an essential part.

Ví dụ

Dạng danh từ của Adjunct (Noun)

SingularPlural

Adjunct

Adjuncts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ