adjunct
adjunct (Adjective)
Nghĩa 01
Được nối thêm, gắn kèm hoặc liên kết với cái khác như một phần bổ sung chứ không phải phần chính.
Connected or added to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adjunct (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adjunct bổ trợ | more adjunct thêm bổ trợ | most adjunct hầu hết các bổ trợ |
adjunct (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ pháp, “adjunct” là từ hoặc cụm từ đóng vai trò tùy chọn, không bắt buộc trong câu và mang nghĩa phụ trợ (không phải phần quan trọng nhất của cấu trúc). Ví dụ: trong câu “we left some flowers on the table” (chúng tôi để vài bông hoa trên bàn), cụm “on the table” là adjunct — nó cho biết nơi chốn nhưng không cần thiết để câu vẫn có nghĩa.
A word or phrase that constitutes an optional element or is considered of secondary importance in a sentence for example on the table in we left some flowers on the table.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adjunct (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adjunct | adjuncts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjunct" là danh từ và tính từ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjunctus", có nghĩa là "thêm vào". Trong ngữ cảnh giáo dục, "adjunct" thường được sử dụng để chỉ giảng viên hoặc nhân viên giảng dạy không chính thức, làm việc theo hợp đồng. Trong tiếng Anh UK và US, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện. Từ này cũng có thể được dùng trong lĩnh vực ngữ pháp để chỉ thành phần bổ sung cho câu.