Bản dịch của từ Adjunct trong tiếng Việt
Adjunct

Adjunct(Adjective)
Được nối thêm, gắn kèm hoặc liên kết với cái khác như một phần bổ sung chứ không phải phần chính.
Connected or added to something.
Dạng tính từ của Adjunct (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Adjunct Bổ trợ | More adjunct Thêm bổ trợ | Most adjunct Hầu hết các bổ trợ |
Adjunct(Noun)
Trong ngữ pháp, “adjunct” là từ hoặc cụm từ đóng vai trò tùy chọn, không bắt buộc trong câu và mang nghĩa phụ trợ (không phải phần quan trọng nhất của cấu trúc). Ví dụ: trong câu “we left some flowers on the table” (chúng tôi để vài bông hoa trên bàn), cụm “on the table” là adjunct — nó cho biết nơi chốn nhưng không cần thiết để câu vẫn có nghĩa.
A word or phrase that constitutes an optional element or is considered of secondary importance in a sentence for example on the table in we left some flowers on the table.
Dạng danh từ của Adjunct (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Adjunct | Adjuncts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adjunct" là danh từ và tính từ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjunctus", có nghĩa là "thêm vào". Trong ngữ cảnh giáo dục, "adjunct" thường được sử dụng để chỉ giảng viên hoặc nhân viên giảng dạy không chính thức, làm việc theo hợp đồng. Trong tiếng Anh UK và US, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện. Từ này cũng có thể được dùng trong lĩnh vực ngữ pháp để chỉ thành phần bổ sung cho câu.
Từ "adjunct" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjunctus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "adjungere", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "nối với". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ một phần bổ sung, không phải là trung tâm chính nhưng vẫn có giá trị. Ngày nay, "adjunct" thường được dùng để chỉ các vị trí giảng dạy tạm thời trong các cơ sở giáo dục, thể hiện mối liên hệ bổ sung mà không làm mất đi tầm quan trọng của vị trí chính.
Từ "adjunct" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết, nơi thảo luận về các khái niệm giáo dục hoặc học thuật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ các thành phần bổ sung trong ngữ pháp, hoặc những chức danh không chính thức trong môi trường làm việc như "giảng viên phụ tá". Từ này mang tính chuyên môn và thường gặp trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc mô tả vị trí công việc trong các tổ chức giáo dục.
Họ từ
Từ "adjunct" là danh từ và tính từ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjunctus", có nghĩa là "thêm vào". Trong ngữ cảnh giáo dục, "adjunct" thường được sử dụng để chỉ giảng viên hoặc nhân viên giảng dạy không chính thức, làm việc theo hợp đồng. Trong tiếng Anh UK và US, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện. Từ này cũng có thể được dùng trong lĩnh vực ngữ pháp để chỉ thành phần bổ sung cho câu.
Từ "adjunct" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjunctus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "adjungere", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "nối với". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ một phần bổ sung, không phải là trung tâm chính nhưng vẫn có giá trị. Ngày nay, "adjunct" thường được dùng để chỉ các vị trí giảng dạy tạm thời trong các cơ sở giáo dục, thể hiện mối liên hệ bổ sung mà không làm mất đi tầm quan trọng của vị trí chính.
Từ "adjunct" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết, nơi thảo luận về các khái niệm giáo dục hoặc học thuật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ các thành phần bổ sung trong ngữ pháp, hoặc những chức danh không chính thức trong môi trường làm việc như "giảng viên phụ tá". Từ này mang tính chuyên môn và thường gặp trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc mô tả vị trí công việc trong các tổ chức giáo dục.
