Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjunct trong tiếng Việt

adjunct

AdjectiveNoun

adjunct (Adjective)

/ˈædʒəŋkt/
/ˈædʒʌŋkt/
AI

Nghĩa 01

Được nối thêm, gắn kèm hoặc liên kết với cái khác như một phần bổ sung chứ không phải phần chính.

Connected or added to something.

Ví dụ
Giáo sư phụ trách đã cung cấp thông tin quý giá trong bài giảng.The adjunct professor offered valuable insights during the lecture.
Không cần thiết phải bao gồm các chi tiết phụ trợ trong bài luận IELTS của bạn.It's not necessary to include adjunct details in your IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của adjunct (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

adjunct

bổ trợ

more adjunct

thêm bổ trợ

most adjunct

hầu hết các bổ trợ

adjunct (Noun)

/ˈædʒəŋkt/
/ˈædʒʌŋkt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ pháp, “adjunct” là từ hoặc cụm từ đóng vai trò tùy chọn, không bắt buộc trong câu và mang nghĩa phụ trợ (không phải phần quan trọng nhất của cấu trúc). Ví dụ: trong câu “we left some flowers on the table” (chúng tôi để vài bông hoa trên bàn), cụm “on the table” là adjunct — nó cho biết nơi chốn nhưng không cần thiết để câu vẫn có nghĩa.

A word or phrase that constitutes an optional element or is considered of secondary importance in a sentence for example on the table in we left some flowers on the table.

Ví dụ
Cô ấy đã nhắc đến tên của bạn cô ấy như một phụ tùng trong cuộc trò chuyện.She mentioned her friend's name as an adjunct in the conversation.
Bài luận thiếu sâu sắc do thiếu các phụ tùng liên quan.The essay lacked depth due to the absence of relevant adjuncts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật hoặc thứ được thêm vào cái khác để bổ sung, hỗ trợ chứ không phải là phần thiết yếu; tức là phần phụ trợ, thêm vào để làm cho đầy đủ hoặc tiện dụng hơn.

A thing added to something else as a supplementary rather than an essential part.

Ví dụ
Tình nguyện là một phần bổ sung quan trọng cho kinh nghiệm xã hội của tôi.Volunteering is an important adjunct to my social work experience.
Mạng xã hội không chỉ là một phần bổ sung; nó định hình ý kiến công chúng.Social media is not just an adjunct; it shapes public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của adjunct (Noun)

SingularPlural

adjunct

adjuncts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh