Anh - Việt

Bản dịch của từ Predicative trong tiếng Việt

predicative

Adjective

predicative (Adjective)

/pɹidˈɪkətɪv/
/pɹidˈɪkətɪv/
AI

Nghĩa 01

Làm chức năng vị ngữ; thuộc về vị ngữ (phần của câu nói về hành động hoặc trạng thái liên quan tới chủ từ).

Acting as a predicate.

Ví dụ
Tuyên bố của cô ấy là dự đoán về thành công tương lai của dự án.Her statement was predicative of the future success of the project.
Hành vi của học sinh dự báo về hiệu suất học tập của họ.The behavior of the students was predicative of their academic performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về vị ngữ: mô tả tính chất hoặc danh từ xuất hiện trong phần vị ngữ của câu (ví dụ: trong “the dog is old” — “old” là tính từ ở vị ngữ, còn trong “the old dog” — “old” đứng trước danh từ và không phải vị ngữ).

of an adjective or noun forming or contained in the predicate as old in the dog is old but not in the old dog and house in there is a large house.

Ví dụ
Cô ấy hạnh phúc.She is happy.
Anh ấy dường như mệt mỏi.He seems tired.

Dạng tính từ của predicative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

predicative

tính tiền tố

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh