Bản dịch của từ Predicative trong tiếng Việt

Predicative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predicative(Adjective)

pɹidˈɪkətɪv
pɹidˈɪkətɪv
01

Làm chức năng vị ngữ; thuộc về vị ngữ (phần của câu nói về hành động hoặc trạng thái liên quan tới chủ từ).

Acting as a predicate.

作为谓语的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về vị ngữ: mô tả tính chất hoặc danh từ xuất hiện trong phần vị ngữ của câu (ví dụ: trong “the dog is old” — “old” là tính từ ở vị ngữ, còn trong “the old dog” — “old” đứng trước danh từ và không phải vị ngữ).

Of an adjective or noun forming or contained in the predicate as old in the dog is old but not in the old dog and house in there is a large house.

谓语的,表语的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Predicative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Predicative

Tính tiền tố

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ