Bản dịch của từ Predicative trong tiếng Việt
Predicative

Predicative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về vị ngữ: mô tả tính chất hoặc danh từ xuất hiện trong phần vị ngữ của câu (ví dụ: trong “the dog is old” — “old” là tính từ ở vị ngữ, còn trong “the old dog” — “old” đứng trước danh từ và không phải vị ngữ).
Of an adjective or noun forming or contained in the predicate as old in the dog is old but not in the old dog and house in there is a large house.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "predicative" dùng để chỉ một vị trí ngữ pháp của từ hoặc cụm từ trong câu, nơi chúng mô tả hoặc chỉ định thuộc tính cho chủ ngữ. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "predicative" thường đi liền với các tính từ và cụm động từ, ví dụ như trong câu "The sky is blue". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong giao tiếp. Việc sử dụng "predicative" phù hợp chủ yếu trong lĩnh vực ngữ pháp và ngôn ngữ học.
Họ từ
Tính từ "predicative" dùng để chỉ một vị trí ngữ pháp của từ hoặc cụm từ trong câu, nơi chúng mô tả hoặc chỉ định thuộc tính cho chủ ngữ. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "predicative" thường đi liền với các tính từ và cụm động từ, ví dụ như trong câu "The sky is blue". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong giao tiếp. Việc sử dụng "predicative" phù hợp chủ yếu trong lĩnh vực ngữ pháp và ngôn ngữ học.
