Bản dịch của từ Preformative trong tiếng Việt
Preformative

Preformative(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính định hình trước; ảnh hưởng, chứa các yếu tố đã được định sẵn làm cơ sở cho những gì xảy ra sau này.
That shapes influences or contains preformed elements of something which follows.
具有先行形状的影响或元素
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Preformative(Noun)
Trong ngôn ngữ học (thường nói về các ngôn ngữ Semitic), “preformative” chỉ một âm tiết hoặc yếu tố nhỏ được thêm vào đầu từ (đặt trước) như một phần của hình thái học để tạo thành hoặc biến đổi từ. Nói cách khác, đó là một tiểu phần tiền tố âm vị/âm tiết dùng làm yếu tố hình thành từ.
Linguistics Chiefly in Semitic languages a syllable particle etc prefixed as a formative element.
前缀成分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "preformative" xuất phát từ ngữ nghĩa liên quan đến hành động thể hiện vừa là sự biểu đạt, vừa tác động đến thực tại. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những tuyên bố hoặc hành động mà khi được thực hiện, chúng tạo ra một thay đổi cụ thể trong thế giới, như lời hứa hoặc tuyên thệ. "Preformative" không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ âm, tuỳ thuộc vào giọng đọc của người nói.
Từ "performative" xuất phát từ tiếng Latinh "performare", có nghĩa là "thực hiện" hoặc "hoàn thành". Sự chuyển biến từ nghĩa ban đầu đến nghĩa hiện nay được ghi nhận vào thế kỷ 20, khi nhà triết học J.L. Austin đưa ra lý thuyết về hành động ngôn từ, nhấn mạnh rằng một số phát ngôn không chỉ truyền đạt thông tin mà còn thực hiện các hành động. Thuật ngữ này hiện được sử dụng rộng rãi trong ngữ học, triết học và xã hội học để chỉ những phát ngôn có khả năng tạo ra ảnh hưởng thực tế trong xã hội.
Từ "preformative" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi sự chú trọng vào từ vựng phổ thông hơn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được gặp trong các bài viết học thuật liên quan đến ngôn ngữ học hoặc triết học. Ngoài ra, từ "preformative" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội hoặc tâm lý, liên quan đến các khái niệm về sự hình thành và diễn đạt bản sắc.
Từ "preformative" xuất phát từ ngữ nghĩa liên quan đến hành động thể hiện vừa là sự biểu đạt, vừa tác động đến thực tại. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những tuyên bố hoặc hành động mà khi được thực hiện, chúng tạo ra một thay đổi cụ thể trong thế giới, như lời hứa hoặc tuyên thệ. "Preformative" không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ âm, tuỳ thuộc vào giọng đọc của người nói.
Từ "performative" xuất phát từ tiếng Latinh "performare", có nghĩa là "thực hiện" hoặc "hoàn thành". Sự chuyển biến từ nghĩa ban đầu đến nghĩa hiện nay được ghi nhận vào thế kỷ 20, khi nhà triết học J.L. Austin đưa ra lý thuyết về hành động ngôn từ, nhấn mạnh rằng một số phát ngôn không chỉ truyền đạt thông tin mà còn thực hiện các hành động. Thuật ngữ này hiện được sử dụng rộng rãi trong ngữ học, triết học và xã hội học để chỉ những phát ngôn có khả năng tạo ra ảnh hưởng thực tế trong xã hội.
Từ "preformative" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi sự chú trọng vào từ vựng phổ thông hơn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được gặp trong các bài viết học thuật liên quan đến ngôn ngữ học hoặc triết học. Ngoài ra, từ "preformative" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội hoặc tâm lý, liên quan đến các khái niệm về sự hình thành và diễn đạt bản sắc.
