Bản dịch của từ Preformative trong tiếng Việt

Preformative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preformative(Adjective)

pɹifˈoʊɹmətɪv
pɹifˈoʊɹmətɪv
01

Trong ngôn ngữ học (chủ yếu ở các ngôn ngữ Semitic): mô tả một âm tiết hoặc tiểu từ được đặt ở đầu (tiền tố) như một yếu tố hình thành từ.

Linguistics Chiefly in Semitic languages of a syllable particle etc prefixed as a formative element.

形态素前缀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang tính định hình trước; ảnh hưởng, chứa các yếu tố đã được định sẵn làm cơ sở cho những gì xảy ra sau này.

That shapes influences or contains preformed elements of something which follows.

具有先行形状的影响或元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Preformative(Noun)

pɹifˈoʊɹmətɪv
pɹifˈoʊɹmətɪv
01

Trong ngôn ngữ học (thường nói về các ngôn ngữ Semitic), “preformative” chỉ một âm tiết hoặc yếu tố nhỏ được thêm vào đầu từ (đặt trước) như một phần của hình thái học để tạo thành hoặc biến đổi từ. Nói cách khác, đó là một tiểu phần tiền tố âm vị/âm tiết dùng làm yếu tố hình thành từ.

Linguistics Chiefly in Semitic languages a syllable particle etc prefixed as a formative element.

前缀成分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh