Bản dịch của từ Preliminary parts trong tiếng Việt

Preliminary parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preliminary parts(Noun)

prɪlˈɪmɪnəri pˈɑːts
prɪˈɫɪməˌnɛri ˈpɑrts
01

Một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá sơ bộ

A preliminary examination or test

Ví dụ
02

Một điều xảy ra trước một sự kiện quan trọng hơn.

Something that comes before a more important event

Ví dụ
03

Một hành động hoặc sự kiện đóng vai trò giới thiệu cho điều gì đó quan trọng hơn.

An action or event that serves as an introduction to something more important

Ví dụ