Bản dịch của từ Premium rate trong tiếng Việt
Premium rate
Noun [U/C]

Premium rate(Noun)
pɹˈimiəm ɹˈeɪt
pɹˈimiəm ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Một mức giá đặc biệt cho những người muốn dịch vụ nâng cao hoặc bổ sung.
A special price for people who want enhanced or additional services.
Ví dụ
03
Một mức phí dẫn đến lợi ích hoặc dịch vụ bổ sung, thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính hoặc bảo hiểm.
A rate that leads to additional benefits or services, often used in finance or insurance contexts.
Ví dụ
