Bản dịch của từ Premium rate trong tiếng Việt

Premium rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium rate(Noun)

pɹˈimiəm ɹˈeɪt
pɹˈimiəm ɹˈeɪt
01

Mức phí cao hơn mức tiêu chuẩn cho một dịch vụ, thường liên quan đến viễn thông.

A higher than standard charge for a service, typically associated with telecommunications.

Ví dụ
02

Một mức giá đặc biệt cho những người muốn dịch vụ nâng cao hoặc bổ sung.

A special price for people who want enhanced or additional services.

Ví dụ
03

Một mức phí dẫn đến lợi ích hoặc dịch vụ bổ sung, thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính hoặc bảo hiểm.

A rate that leads to additional benefits or services, often used in finance or insurance contexts.

Ví dụ