preoccupying
preoccupying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của preoccupying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | preoccupy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | preoccupied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | preoccupied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | preoccupies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preoccupying |
preoccupying (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preoccupying" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khiến người khác suy nghĩ và lo lắng về một vấn đề nào đó một cách sâu sắc. Từ này thường được sử dụng để mô tả những suy tư hoặc quan tâm mà một cá nhân không thể gỡ bỏ khỏi tâm trí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "preoccupying" giữ nguyên cách viết và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, thường liên quan đến cách diễn đạt và thói quen ngôn ngữ của từng vùng miền.