prepared
prepared (Adjective)
Nghĩa 01 · Sẵn sàng, có ý định hoặc sẵn lòng làm một việc gì đó (thường đi kèm giới từ “to” trong tiếng Anh: prepared to do sth = đã chuẩn bị/sẵn sàng làm việc đó).
Sẵn sàng, có ý định hoặc sẵn lòng làm một việc gì đó (thường đi kèm giới từ “to” trong tiếng Anh: prepared to do sth = đã chuẩn bị/sẵn sàng làm việc đó).
followed by the preposition to Disposed willing ready to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prepared (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “prepare” (chuẩn bị). Dùng để nói đã làm việc chuẩn bị trước một việc gì đó.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “prepare” (chuẩn bị). Dùng để nói đã làm việc chuẩn bị trước một việc gì đó.
simple past and past participle of prepare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prepared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prepare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prepared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prepared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prepares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preparing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prepared" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được chuẩn bị sẵn sàng, sẵn có để sử dụng hoặc đối phó với tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "prepared" giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào việc chuẩn bị cho các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ám chỉ nhiều sự chuẩn bị hơn trong đời sống hàng ngày.