Bản dịch của từ Prescribed behavior trong tiếng Việt
Prescribed behavior
Noun [U/C]

Prescribed behavior(Noun)
prɪskrˈaɪbd bɪhˈeɪvjɐ
prɪsˈkraɪbd bɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành vi được định nghĩa và phác thảo như một phần của các quy tắc hoặc hướng dẫn.
Behavior that is defined and outlined as part of rules or guidelines
Ví dụ
