Bản dịch của từ Preseason trong tiếng Việt

Preseason

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preseason(Adjective)

ˈpriˌsi.zən
ˈpriˌsi.zən
01

(tính từ) diễn tả một trận đấu, giải đấu hoặc hoạt động thể thao diễn ra trước khi mùa giải chính thức bắt đầu

Of a sporting fixture taking place before the regular season.

赛季前的体育比赛

Ví dụ

Preseason(Noun)

pɹisizɪn
pɹisizɪn
01

Khoảng thời gian chuẩn bị diễn ra trước khi mùa giải chính thức bắt đầu (thường dùng trong thể thao); giai đoạn tập luyện, thi đấu thử, tổ chức giao hữu nhằm chuẩn bị cho mùa giải chính.

The period of time before the regular season.

常规赛前的准备阶段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh