Bản dịch của từ Presentation easel trong tiếng Việt

Presentation easel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentation easel(Noun)

prˌɛzəntˈeɪʃən ˈiːzəl
ˌprɛzənˈteɪʃən ˈisəɫ
01

Kệ đỡ thường dùng để giữ bảng trình bày hoặc tranh trong các buổi thuyết trình

Display stands are commonly used to hold presentation boards or pictures during talks.

这个支架通常用来支撑演示板或画作,方便展示时使用。

Ví dụ
02

Một khung hỗ trợ để trình chiếu các phương tiện hình ảnh trong các cuộc thảo luận hoặc bài giảng

A support structure used to present visual documents during discussions or lectures.

用于展示演示资料的支架,适用于讨论或讲座中

Ví dụ
03

Một vật dụng dùng trong các buổi trình diễn nghệ thuật để hỗ trợ các tác phẩm nghệ thuật.

An object used in art exhibitions to support artworks.

用于艺术展示以支撑艺术品的物品

Ví dụ