Bản dịch của từ Press run trong tiếng Việt
Press run
Noun

Press run (Noun)
pɹˈɛs ɹˈʌn
pɹˈɛs ɹˈʌn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Số lượng bản sao của một ấn phẩm được sản xuất tại một thời điểm.
The total number of copies of a publication produced at one time.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
