pressured
pressured (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pressured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pressure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pressured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pressured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pressures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pressuring |
pressured (Adjective)
Nghĩa 01
bị ảnh hưởng bởi áp lực tâm lý cao.
affected by high psychological pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pressured" là tính từ, mô tả trạng thái chịu áp lực hoặc căng thẳng từ bên ngoài hoặc bên trong. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng "pressured" để chỉ áp lực trong các tình huống công việc hoặc học tập, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các yếu tố xã hội hoặc tâm lý. Từ này thường liên quan đến sự không thoải mái hoặc mệt mỏi do áp lực.