Anh - Việt

Bản dịch của từ Pressurized trong tiếng Việt

pressurized

VerbAdjective

pressurized (Verb)

/pɹˈɛʃɚaɪzd/
/pɹˈɛʃɚaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Bắt ai đó hoặc cái gì phải chịu một mức áp suất nhất định (ví dụ dùng khí nén để tạo áp lực), hoặc làm cho bên trong có áp suất cao hơn môi trường bên ngoài.

subject someone to a certain level of pressure such as pressurized gas.

Ví dụ
Truyền thông đã gây áp lực cho Sarah tiết lộ đời sống cá nhân.The media pressurized Sarah to reveal her personal life during the interview.
Chính phủ không gây áp lực cho công dân tham gia vào quy trình bầu cử.The government did not pressurized citizens to participate in the voting process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pressurized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pressurize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pressurized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pressurized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pressurizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pressurizing

pressurized (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được giữ ở trạng thái có áp suất (bên trong có áp lực cao hơn hoặc bị nén so với môi trường xung quanh). Thường dùng để mô tả bình, buồng hoặc hệ thống được duy trì ở áp suất nhất định.

kept in a pressurized state.

Ví dụ
Môi trường chịu áp lực có thể gây căng thẳng cho nhân viên xã hội.The pressurized environment can lead to stress among social workers.
Nhiều người không thích tình huống chịu áp lực trong các buổi gặp mặt xã hội.Many people do not enjoy pressurized situations in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh