pressurized
pressurized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pressurized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pressurize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pressurized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pressurized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pressurizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pressurizing |
pressurized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pressurized" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ trạng thái bị tác động bởi áp lực cao. Nó thường liên quan đến các hệ thống khí hoặc chất lỏng trong công nghiệp và khoa học, chẳng hạn như máy bay hoặc bình chứa khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pressurized" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.