Bản dịch của từ Pretend fervor trong tiếng Việt
Pretend fervor
Verb Noun [U/C] Noun [U]

Pretend fervor(Verb)
prɪtˈɛnd fˈɜːvɐ
ˈpriˈtɛnd ˈfɝvɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Tin tưởng rằng hoặc tưởng tượng
To start trusting or imagining.
假装或者想象
Ví dụ
Pretend fervor(Noun)
prɪtˈɛnd fˈɜːvɐ
ˈpriˈtɛnd ˈfɝvɝ
01
Một sự giả vờ hoặc lừa dối nhằm mục đích đạt được mục tiêu
To trust or to imagine
为了达成某个目标而采取的伪装或欺骗
Ví dụ
02
Sự giả vờ hay giả dối, hành động làm ra vẻ hoặc tuyên bố sai sự thật
Act as if something is true when it isn't, just to pretend.
表现得好像某件事是真实的,虽然实际上并非如此,只是为了装作而已。
Ví dụ
03
Một biểu hiện cảm xúc giả tạo hoặc phóng đại
To take on a role in a play or in real life.
在戏剧或现实生活中扮演一个角色
Ví dụ
Pretend fervor(Noun Uncountable)
prɪtˈɛnd fˈɜːvɐ
ˈpriˈtɛnd ˈfɝvɝ
01
Sự nhiệt huyết cháy bỏng của cảm xúc
To take on a role in a play or in real life
炽热而热烈的感情
Ví dụ
02
Một cách thể hiện cảm xúc nồng nhiệt
To imagine or to have a vague idea
热忱表达情感
Ví dụ
03
Cảm xúc mãnh liệt và đam mê cháy bỏng
Act as if something is true when it isn't, just to pretend.
热情澎湃,激情四溢
Ví dụ
