Bản dịch của từ Pretend fervor trong tiếng Việt
Pretend fervor

Pretend fervor(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pretend fervor(Noun)
Một hành động giả vờ hoặc lừa dối được sử dụng để đạt được mục đích.
To trust or to imagine
为了达到某个目标而采用的伪装或欺骗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự giả vờ hoặc tuyên bố sai lạc
To act as if something is true when it isn't, to pretend.
假装某件事虽然不是事实,却像是事实一样行动。
Một biểu hiện cảm xúc không chân thành hoặc phóng đại.
To take on a role in a play or in real life.
为了在一部戏剧或者现实生活中扮演一个角色
Pretend fervor(Noun Uncountable)
Nhiệt huyết mãnh liệt của cảm xúc đam mê
To take on a role in a play or in real life.
为了在戏剧或现实生活中扮演一个角色
Một cách thể hiện cảm xúc mãnh liệt
To imagine or to be vague
为了想象或模糊不清
Cảm xúc mãnh liệt và đầy đam mê, sự nhiệt huyết lớn lao.
To act as if something is true when it isn't, to pretend.
表现得好像某件事情是真的,尽管其实并非如此,这就是一种伪装。
