Bản dịch của từ Prevent from going in trong tiếng Việt

Prevent from going in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent from going in(Phrase)

prˈɛvənt frˈɒm ɡˈəʊɪŋ ˈɪn
ˈprivənt ˈfrɑm ˈɡoʊɪŋ ˈɪn
01

Đặt ra các rào cản gây khó khăn cho việc gia nhập

Setting up barriers that hinder entry.

设置障碍以阻碍进入

Ví dụ
02

Hành động để ngăn chặn việc tiếp cận một địa điểm

Taking action to prevent access to a location.

采取措施阻止他人进入某个地点

Ví dụ
03

Ngăn ai đó hoặc cái gì đó không cho vào một nơi nào đó

Prevent someone or something from entering a place.

阻止某人或某物进入某个地点

Ví dụ