ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prevent from going in
Đặt ra các rào cản ngăn chặn việc gia nhập
Setting up barriers that prevent entry.
设置障碍阻碍加入的步伐
Hành động để ngăn chặn truy cập vào một địa điểm
Actions taken to prevent access to a location.
采取行动以阻止他人进入某个地点
Ngăn ai đó hoặc cái gì đó không được vào chỗ nào
Stop someone or something from entering a place.
阻止某人或某物进入某个地方。