Bản dịch của từ Prevented win trong tiếng Việt

Prevented win

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevented win(Verb)

prɪvˈɛntɪd wˈɪn
prɪˈvɛntɪd ˈwɪn
01

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc ngăn ai đó làm điều gì đó

To stop something from happening or to stop someone from doing something

Ví dụ
02

Cản trở hoặc ngăn chặn

To hinder or obstruct

Ví dụ
03

Ngăn ai đó làm điều gì đó

To keep someone from doing something

Ví dụ