Bản dịch của từ Prewarn trong tiếng Việt

Prewarn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prewarn(Verb)

pɹiwˈɔɹn
pɹiwˈɔɹn
01

Cảnh báo trước cho ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra trong tương lai.

Inform someone of a possible future danger or problem forewarn.

预先警告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh