Bản dịch của từ Prill trong tiếng Việt

Prill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prill(Noun)

pɹˈɪl
pɹˈɪl
01

Một viên nhỏ hoặc hạt rắn được tạo thành khi một chất lỏng đông lại (ngưng tụ) trong quá trình sản xuất công nghiệp.

A pellet or solid globule of a substance formed by the congealing of a liquid during an industrial process.

在工业过程中液体凝固形成的小球或颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh