Bản dịch của từ Globule trong tiếng Việt

Globule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Globule(Noun)

glˈɑbjul
glˈɑbjul
01

Một đám nhỏ bằng giọt (mắt) gồm khí và bụi tối, nhìn thấy nổi bật trên nền sáng, ví dụ như một đám tinh vân phát sáng; thường mô tả những cụm vật chất tối che khuất phía sau trong thiên văn học.

A small dark cloud of gas and dust seen against a brighter background such as a luminous nebula.

小云团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hạt hoặc giọt nhỏ, hình tròn của một chất; thường dùng để chỉ một giọt nhỏ lỏng hoặc một tiểu phân tròn.

A small round particle of a substance a drop.

小圆粒; 一滴液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ