globule
Noun
globule (Noun)
/glˈɑbjul/
/glˈɑbjul/
AI
Ví dụ
Hòn biểu tượng mực trên giấy giống như một đám mây nhỏ.The globule of ink on the paper looked like a small cloud.
Cô ấy chỉ vào hòn biểu tượng trên bầu trời trong sự kiện nhìn sao.She pointed at the globule in the sky during the stargazing event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà khoa học quan sát một hạt nước dưới kính hiển vi.The scientist observed a globule of water under the microscope.
Họa sĩ vẽ một hạt sơn trên bức tranh.The artist painted a globule of paint on the canvas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Globule là một danh từ chỉ một hạt nhỏ, thường là hạt chất lỏng, có hình dạng gần giống hình cầu. Trong ngữ cảnh khoa học, globule thường được dùng để mô tả các hạt mỡ trong tế bào hoặc các giọt huyết tương trong máu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể phát âm khác nhau; người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Globule cũng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học, hóa học, và y học.