Bản dịch của từ Primary capitalization trong tiếng Việt
Primary capitalization
Noun [U/C]

Primary capitalization(Noun)
prˈɪməri kˌæpɪtəlaɪzˈeɪʃən
ˈprɪmɝi ˌkæpətəɫɪˈzeɪʃən
01
Tình trạng hàng đầu hoặc quan trọng nhất
Main or top-priority status
主要或最重要的状态
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ.
The act of capitalizing the first letter of a word.
在单词开头写大写字母的行为
Ví dụ
