Bản dịch của từ Primary research trong tiếng Việt
Primary research

Primary research(Noun)
Một phương pháp thu thập thông tin trực tiếp từ các đối tượng hoặc qua quan sát.
This is a method of collecting information directly from subjects or through observation.
这是一种直接从对象或现场观察中收集信息的方法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghiên cứu sơ cấp (primary research) là quá trình thu thập dữ liệu mới trực tiếp từ nguồn gốc, thông qua các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, hoặc thực nghiệm. Nghiên cứu sơ cấp thường được tiến hành để giải quyết vấn đề cụ thể hoặc kiểm tra giả thuyết, trong khi nghiên cứu thứ cấp (secondary research) dựa vào dữ liệu đã có. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút do ngữ điệu của mỗi vùng.
Nghiên cứu sơ cấp (primary research) là quá trình thu thập dữ liệu mới trực tiếp từ nguồn gốc, thông qua các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, hoặc thực nghiệm. Nghiên cứu sơ cấp thường được tiến hành để giải quyết vấn đề cụ thể hoặc kiểm tra giả thuyết, trong khi nghiên cứu thứ cấp (secondary research) dựa vào dữ liệu đã có. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút do ngữ điệu của mỗi vùng.
