Bản dịch của từ Primo trong tiếng Việt

Primo

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primo(Noun)

pɹˈimoʊ
pɹˈimˌoʊ
01

Trong bối cảnh hợp xướng hoặc song ca, “primo” chỉ phần đóng vai trò dẫn dắt hoặc giọng hát chính/đầu trong một bản song ca — tức là phần trên, thường hát giai điệu chính hoặc nhận phần nổi bật hơn.

The leading or upper part in a duet.

二重唱中的主要部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Primo(Adjective)

pɹˈimoʊ
pɹˈimˌoʊ
01

“Primo” trong tiếng Anh khi dùng như tính từ nghĩa là “đẳng cấp nhất”, “chất lượng hàng đầu” hoặc “quan trọng nhất”. Dùng để khen một thứ gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc ở vị trí cao.

Of top quality or importance.

顶级的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ