Bản dịch của từ Principal character trong tiếng Việt

Principal character

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal character(Noun)

pɹˈɪnsəpl kˈæɹɪktəɹ
pɹˈɪnsəpl kˈæɹɪktəɹ
01

Nhân vật chính trong một truyện, vở kịch hoặc phim — người đứng ở vai trò trung tâm, quanh đó câu chuyện xoay quanh và thường có nhiều cảnh, hành động hoặc quyết định quan trọng.

The main character in a story play or movie.

故事中的主要角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Principal character(Noun Countable)

pɹˈɪnsəpl kˈæɹɪktəɹ
pɹˈɪnsəpl kˈæɹɪktəɹ
01

Người đứng đầu trường học, chịu trách nhiệm quản lý, điều hành các hoạt động và công việc của nhà trường.

A person who is in charge of a school.

学校的负责人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh