Bản dịch của từ Principal criteria trong tiếng Việt

Principal criteria

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal criteria(Noun)

prˈɪnsɪpəl krɪtˈiəriə
ˈprɪnsəpəɫ krɪˈtɪriə
01

Một khoản tiền được cho vay hoặc đầu tư để có lãi suất phải trả

The amount of money loaned or invested on which interest is paid.

借出或投资的本金,所获得的利息

Ví dụ
02

Hiệu trưởng của một trường học hoặc cơ sở giáo dục

The head of a school or educational institution

一所学校或教育机构的负责人

Ví dụ
03

Yếu tố quan trọng nhất hoặc hàng đầu bạn cần xem xét

The most important factor or top priority

最重要或首要的考虑因素

Ví dụ

Principal criteria(Noun Countable)

prˈɪnsɪpəl krɪtˈiəriə
ˈprɪnsəpəɫ krɪˈtɪriə
01

Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc để đánh giá hoặc quyết định điều gì đó

The head of a school or educational institution

判断或决定事物的依据或原则

Ví dụ
02

Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng

The amount of money lent or invested on which interest is paid.

这是指贷款或投资的本金,以及应付的利息。

Ví dụ
03

Một nền tảng để so sánh

The most important thing or the main consideration

最重要的事情或最主要的考虑因素

Ví dụ