Bản dịch của từ Printed manual trong tiếng Việt
Printed manual
Noun [U/C]

Printed manual(Noun)
prˈɪntɪd mˈænjuːəl
ˈprɪntɪd ˈmænjuəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn được in ra.
A set of rules or guidelines printed in a book.
一套以印刷形式呈现的规则或指南
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin, thường ở dạng in.
A book or document that provides guidance or information, usually in printed form.
一本提供指示或信息的书籍或文件,通常以印刷格式呈现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
