Bản dịch của từ Printed manual trong tiếng Việt

Printed manual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Printed manual(Noun)

prˈɪntɪd mˈænjuːəl
ˈprɪntɪd ˈmænjuəɫ
01

Một cuốn sách đã được đóng bìa, chứa các hướng dẫn về cách vận hành một thiết bị hoặc hệ thống.

A book with a cover that contains instructions on how to operate a device or a system.

一本装订成册的书,里面包含有关如何操作某个设备或系统的说明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn được in ra.

A set of rules or guidelines printed in a book.

一套以印刷形式呈现的规则或指南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin, thường ở dạng in.

A book or document that provides guidance or information, usually in printed form.

一本提供指示或信息的书籍或文件,通常以印刷格式呈现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa