Bản dịch của từ Priority tools trong tiếng Việt

Priority tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priority tools(Noun)

praɪˈɒrɪti tˈuːlz
praɪˈɔrəti ˈtuɫz
01

Một quyền hoặc đặc quyền cần được công nhận trước người khác.

A right or privilege that is or requires to be recognized before others

Ví dụ
02

Sắp xếp các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cần được giải quyết trước tiên

The arrangement of tasks or responsibilities to be addressed first

Ví dụ
03

Một tình trạng được thiết lập theo thứ tự quan trọng hoặc khẩn cấp.

A status established in order of importance or urgency

Ví dụ