Bản dịch của từ Privet trong tiếng Việt

Privet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privet (Noun)

pɹˈɪvɪt
pɹˈɪvɪt
01

Một loại cây bụi thuộc họ ô liu, có hoa nhỏ màu trắng tỏa mùi thơm mạnh và quả mọng đen có độc.

A shrub of the olive family with small white heavily scented flowers and poisonous black berries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh