Bản dịch của từ Pro bono trong tiếng Việt

Pro bono

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pro bono(Adjective)

pɹoʊbˈoʊnoʊ
pɹoʊbˈoʊnoʊ
01

Trong pháp lý hoặc y tế: được thực hiện miễn phí, không lấy thù lao, thường dành cho khách hàng hoặc bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn hoặc không có khả năng trả phí.

(law, medicine) Done without fee, generally for clients or patients of limited means.

无偿服务,通常为经济困难的客户或病人提供。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pro bono(Adverb)

pɹoʊbˈoʊnoʊ
pɹoʊbˈoʊnoʊ
01

(trong pháp luật, y tế) không lấy tiền công, cung cấp dịch vụ miễn phí cho người cần giúp đỡ.

(law, medicine) Without charging a fee.

无偿提供服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh