Bản dịch của từ Proactive model trong tiếng Việt

Proactive model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proactive model(Noun)

prəʊˈæktɪv mˈɒdəl
ˈproʊˈæktɪv ˈmoʊdəɫ
01

Một thiết kế hoặc khuôn khổ khuyến khích các chiến lược tư duy tiến bộ.

A design or framework that encourages forwardthinking strategies

Ví dụ
02

Một mô hình nhấn mạnh việc chủ động trong việc lập kế hoạch và hành động.

A model that emphasizes taking initiative in planning and actions

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận dự đoán trước nhu cầu hoặc vấn đề trong tương lai

An approach that anticipates future needs or problems

Ví dụ