probabilism
probabilism (Noun)
Nghĩa 01
Quan niệm hoặc xu hướng chấp nhận những niềm tin, kết luận hoặc giả thuyết dựa trên mức độ có thể xảy ra (có khả năng), chứ không đòi hỏi phải chắc chắn tuyệt đối.
Belief in or tendency towards the acceptance of only probable beliefs or propositions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính xác suất (probabilism) là một triết lý tri thức khẳng định rằng tất cả các sự kiện đều có thể được đo lường bằng xác suất, dựa trên lý thuyết xác suất. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) cả về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ứng dụng, probabilism thường được bàn luận trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và thống kê, nhấn mạnh sự không chắc chắn và sự ngoại suy trong hành động con người.