Bản dịch của từ Proband trong tiếng Việt
Proband

Proband (Noun)
The proband in our study was Sarah, aged 30 from New York.
Người được nghiên cứu trong nghiên cứu của chúng tôi là Sarah, 30 tuổi, từ New York.
The proband did not show any signs of genetic disorders.
Người được nghiên cứu không cho thấy dấu hiệu của rối loạn di truyền.
Is the proband related to any known genetic conditions?
Người được nghiên cứu có liên quan đến bất kỳ tình trạng di truyền nào không?
"Proband" là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học và nghiên cứu y học, chỉ cá nhân đầu tiên trong một nghiên cứu được khảo sát nhằm xác định tình trạng hoặc bệnh lý trong gia đình. Khái niệm này thường được sử dụng để phân tích mối quan hệ di truyền giữa các thành viên trong một gia đình. Trong tiếng Anh, "proband" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, và được phát âm tương tự trong cả hai biến thể.
Từ "proband" xuất phát từ tiếng Latin "probandus", có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "được chứng minh". Nó được hình thành từ gốc động từ "probare", mang nghĩa là "thử" hoặc "chứng nhận". Trong bối cảnh hiện đại, "proband" được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học để chỉ cá nhân được nghiên cứu nhằm xác định sự hiện diện của một đặc điểm hoặc bệnh lý cụ thể trong gia đình. Khái niệm này phản ánh sự cần thiết trong việc kiểm chứng và xác định thông tin liên quan đến di truyền học.
Từ "proband" có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, do chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong di truyền học. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể xuất hiện trong bài đọc về nghiên cứu y tế hoặc xã hội học, nhưng hiếm khi được đề cập trực tiếp trong phần viết và nói. Trong các tình huống thông thường, "proband" thường chỉ những cá nhân được nghiên cứu trong các cuộc khảo sát hoặc thử nghiệm về đặc điểm gen.