Bản dịch của từ Probenecid trong tiếng Việt

Probenecid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Probenecid(Noun)

pɹɑbˈɛnəsɪd
pɹɑbˈɛnəsɪd
01

Probenecid là một hợp chất tổng hợp có chứa lưu huỳnh, giúp tăng bài tiết axit uric qua nước tiểu và được dùng để điều trị bệnh gút.

A synthetic sulphurcontaining compound which promotes increased excretion of uric acid and is used to treat gout.

一种合成含硫化合物,促进尿酸排泄,用于治疗痛风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh