problem area
Noun
problem area (Noun)
/pɹˈɑbləm ˈɛɹiə/
/pɹˈɑbləm ˈɛɹiə/
AI
Ví dụ
Khu vực có vấn đề trong cộng đồng của chúng tôi là thiếu nhà ở giá rẻ.The problem area in our community is the lack of affordable housing.
Không có khu vực nào có vấn đề trong chương trình dịch vụ xã hội của chúng tôi.There is no problem area in our social services program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khía cạnh của tình huống gây ra vấn đề hoặc gây lo ngại.
An aspect of a situation that is problematic or causes concern.
Ví dụ
Khu vực vấn đề trong cộng đồng của chúng ta là thiếu nhà ở giá rẻ.The problem area in our community is the lack of affordable housing.
Thành phố không giải quyết khu vực vấn đề của thất nghiệp thanh niên.The city does not address the problem area of youth unemployment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khu vực vấn đề trong thành phố chúng tôi là tỷ lệ thất nghiệp.The problem area in our city is the unemployment rate.
Không có khu vực vấn đề nào liên quan đến hỗ trợ cộng đồng trong khu phố chúng tôi.There is no problem area regarding community support in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Problem area" là một cụm từ tiếng Anh chỉ một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định trong đó có vấn đề hoặc thách thức cần được giải quyết. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích vấn đề, nghiên cứu xã hội, hoặc trong các báo cáo kỹ thuật. Về mặt ngữ nghĩa, "problem area" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể hoặc trong các tài liệu học thuật.