Bản dịch của từ Procaine trong tiếng Việt
Procaine

Procaine (Noun)
Một hợp chất tổng hợp được điều chế từ axit benzoic, dùng làm thuốc gây tê tại chỗ, thường dùng trong nha khoa để làm tê vùng miệng hoặc nướu.
A synthetic compound derived from benzoic acid used as a local anaesthetic especially in dentistry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Procaine là một loại thuốc tê địa phương thuộc nhóm ester, thường được sử dụng trong y học để gây tê tại chỗ trong các thủ thuật phẫu thuật. Nó có công thức hóa học là C13H20N2O2 và thường được biết đến dưới tên thương mại Novocain. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, procaine được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, đặc biệt là cách nhấn âm. Procaine cũng được sử dụng trong một số nghiên cứu liên quan đến quá trình điều trị đau.
Procaine là một loại thuốc tê địa phương thuộc nhóm ester, thường được sử dụng trong y học để gây tê tại chỗ trong các thủ thuật phẫu thuật. Nó có công thức hóa học là C13H20N2O2 và thường được biết đến dưới tên thương mại Novocain. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, procaine được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, đặc biệt là cách nhấn âm. Procaine cũng được sử dụng trong một số nghiên cứu liên quan đến quá trình điều trị đau.
