procured
procured (Verb)
Nghĩa 01
'Procured' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'procure', nghĩa là đã mua, đã tìm được hoặc đã thu xếp để có được cái gì đó cho người nào hoặc cho mục đích nào đó.
simple past and past participle of procure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của procured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | procure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | procured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | procured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | procures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | procuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "procured" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "procure", có nghĩa là thu được, mua sắm hoặc tìm kiếm một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc pháp lý để chỉ việc đảm bảo cái gì đó thông qua quy trình hợp lệ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng bản thân từ này không có sự khác biệt lớn cả ở dạng viết lẫn phát âm.