Bản dịch của từ Produced artworks trong tiếng Việt

Produced artworks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Produced artworks(Phrase)

prədjˈuːst ˈɑːtwɜːks
prəˈdust ˈɑrtˌwɝks
01

Các tác phẩm nghệ thuật thường có tính chất thị giác như tranh vẽ hoặc điêu khắc.

Created artistic works typically visual in nature such as paintings or sculptures

Ví dụ
02

Thể hiện sáng tạo nghệ thuật qua nhiều hình thức khác nhau.

Made artistic expressions through various mediums

Ví dụ
03

Những tác phẩm sáng tạo được thể hiện để truyền tải ý tưởng hoặc cảm xúc.

Rendered creative pieces that convey ideas or emotions

Ví dụ