Bản dịch của từ Product catalog trong tiếng Việt

Product catalog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product catalog(Noun)

prədˈʌkt kˈætɐlˌɒɡ
ˈprɑdəkt ˈkætəˌɫɔɡ
01

Danh sách các món hàng có thể mua thường được in ấn hoặc số hóa

A list of available items for purchase, usually in print or digital format.

这是可以购买的商品清单,通常以印刷版或数字版的形式呈现。

Ví dụ
02

Một ấn phẩm chứa mô tả và giá của các sản phẩm được sử dụng phổ biến trong quảng bá tiếp thị.

A catalog that includes descriptions and prices of products is usually used for marketing purposes.

Một ấn phẩm mô tả chi tiết cùng giá cả của các sản phẩm thường được dùng trong công tác tiếp thị và quảng cáo.

Ví dụ
03

Danh sách sản phẩm do doanh nghiệp cung cấp một cách có hệ thống

A systematic list of products offered by a business.

这份清单系统地列出了企业所提供的所有产品

Ví dụ