Bản dịch của từ Product defect trong tiếng Việt

Product defect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product defect(Noun)

prədˈʌkt dɪfˈɛkt
ˈprɑdəkt dɪˈfɛkt
01

Sự cố hoặc lỗi phát sinh trong quá trình sản xuất của một sản phẩm

An issue or defect occurs in the product during manufacturing.

产品在生产过程中出现了某个问题或故障。

Ví dụ
02

Một lỗi hoặc khuyết điểm trong sản phẩm ảnh hưởng đến chất lượng hoặc khả năng sử dụng của nó.

A defect or flaw in the product that affects its quality or usability.

这是影响产品质量或使用性能的瑕疵或缺陷。

Ví dụ
03

Một đặc điểm không phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật

One characteristic that does not meet standard criteria.

这是一个不符合常规标准的特性。

Ví dụ