Bản dịch của từ Product price trong tiếng Việt

Product price

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product price(Noun)

prədˈʌkt prˈaɪs
ˈprɑdəkt ˈpraɪs
01

Kết quả của một quá trình hoặc hành động

The outcome of a process or action.

一个过程或行为的结果

Ví dụ
02

Một mặt hàng được sản xuất hoặc chào bán

An item that is produced or offered for sale.

一件商品是指被生产或销售的物品。

Ví dụ
03

Một sản phẩm, đặc biệt trong bối cảnh thương mại, thường phản ánh chất lượng và giá trị.

A product, especially in a commercial context, often reflects quality and value.

在商业环境中,这通常指反映品质和价值的产品

Ví dụ

Product price(Phrase)

prədˈʌkt prˈaɪs
ˈprɑdəkt ˈpraɪs
01

Một con số thể hiện chi phí của một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể

A product, especially in the context of commerce, often reflects its quality and value.

在商业环境中,一件产品往往代表着品质与价值的体现。

Ví dụ
02

Giá trị số được gán cho một sản phẩm dựa trên điều kiện thị trường

The result of a process or an action.

根据市场状况为产品赋予的数值

Ví dụ
03

Số tiền cần bỏ ra để mua một sản phẩm

A product that is manufactured or offered for sale.

一件商品既可以被生产出来,也可以被推销出去。

Ví dụ