Bản dịch của từ Professional body trong tiếng Việt

Professional body

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional body(Noun)

pɹəfˈɛʃənəl bˈɑdi
pɹəfˈɛʃənəl bˈɑdi
01

Một tổ chức đại diện cho các cá nhân trong một nghề nghiệp cụ thể.

An organization representing individuals in a specific profession.

Ví dụ
02

Một nhóm được thành lập để cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho các chuyên gia.

A group founded to provide guidance and support to professionals.

Ví dụ
03

Một cơ quan quản lý đặt ra tiêu chuẩn và các tiêu chí cho các chuyên gia trong một lĩnh vực.

A regulatory body that sets standards and qualifications for practitioners in a field.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh