Anh - Việt

Bản dịch của từ Profiteer trong tiếng Việt

profiteer

VerbNoun

profiteer (Verb)

/ˈprɑ.fəˈtɪr/
/ˈprɑ.fəˈtɪr/
AI

Nghĩa 01

Lợi dụng tình hình để tìm cách thu lợi quá đáng hoặc bất hợp pháp; kiếm lợi bằng cách bán giá cao, bóc lột hoặc trục lợi bất công.

To make or seek to make an excessive or unfair profit especially illegally.

Ví dụ
Một số người lợi dụng bằng cách bán hàng giả với giá cao.Some people profiteer by selling fake goods at high prices.
Việc lợi dụng những rủi ro của người khác là không đạo đức.It's unethical to profiteer off the misfortune of others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

profiteer (Noun)

/ˈprɑ.fəˈtɪr/
/ˈprɑ.fəˈtɪr/
AI

Nghĩa 01

Người kiếm lợi lớn bằng cách ép giá, bóc lột hoặc thu lợi bất chính — thường là hành vi lợi dụng tình huống khẩn cấp, bất hợp pháp hoặc trái đạo đức để kiếm lợi quá đáng.

A person who pursues excessive or unfair profit especially illegally.

Ví dụ
Kẻ lợi dụng đã khai thác công nhân yếu đuối vì lợi ích cá nhân.The profiteer exploited vulnerable workers for personal gain.
Việc trở thành kẻ lợi dụng trong cộng đồng là không đạo đức.It is unethical to be a profiteer in a community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh