profiteers
VerbNoun
profiteers (Verb)
AI
Ví dụ
Nhiều kẻ trục lợi đã lợi dụng đại dịch để tăng giá khẩu trang.Many profiteers exploited the pandemic to charge higher prices for masks.
Kẻ trục lợi không quan tâm đến nỗi khổ của người khác trong khủng hoảng.Profiteers do not care about the suffering of others during crises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
profiteers (Noun)
/pɹɑfətˈɪɹz/
/pɹɑfətˈɪɹz/
AI
Ví dụ
Những kẻ trục lợi đã lợi dụng đại dịch để tăng giá một cách không công bằng.Profiteers took advantage of the pandemic to raise prices unfairly.
Nhiều người tin rằng những kẻ trục lợi gây hại cho xã hội trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.Many believe that profiteers harm society during economic crises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profiteers" chỉ đến những cá nhân hoặc tổ chức tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, thường trong những tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng. Sự sử dụng thuật ngữ này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ đến hành vi thao túng giá cả hoặc lợi dụng hoàn cảnh để thu lợi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "profiteers" được sử dụng như nhau, mặc dù trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai vùng. Tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên.