Bản dịch của từ Prognose trong tiếng Việt

Prognose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prognose(Verb)

pɹɑɡˈoʊns
pɹɑɡˈoʊns
01

(động từ) Dự đoán hoặc xác định tiên lượng — tức là ước đoán diễn biến, kết quả hoặc triển vọng của một bệnh trạng, sự việc hay tình huống trong tương lai.

To establish the prognosis of to predict the course of Also without object to make a prognosis.

预测病情发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh