Bản dịch của từ Program loan trong tiếng Việt
Program loan
Noun [U/C]

Program loan(Noun)
pɹˈoʊɡɹˌæm lˈoʊn
pɹˈoʊɡɹˌæm lˈoʊn
Ví dụ
02
Chương trình vay vốn được thiết kế nhằm hỗ trợ người vay trong những hoàn cảnh nhất định, chẳng hạn như những người mua nhà lần đầu.
A loan plan designed to assist borrowers in specific situations, such as first-time homebuyers.
一种贷款方案旨在帮助那些特定情况下的借款人,比如首次购房的买家。
Ví dụ
03
Hỗ trợ tài chính dành cho cá nhân hoặc tổ chức như một phần của sáng kiến của chính phủ hoặc tổ chức.
Financial support is provided to individuals or organizations as part of a government or organizational initiative.
财政支持通常是政府或组织为个人或团体推出的措施之一,旨在提供必要的经济援助。
Ví dụ
