Bản dịch của từ Program update trong tiếng Việt

Program update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Program update(Noun)

prˈəʊɡræm ˈʌpdeɪt
ˈproʊˌɡræm ˈəpˌdeɪt
01

Thông báo hoặc phát hành các tính năng mới hoặc bản sửa lỗi cho ứng dụng phần mềm

Announcing or releasing new features or bug fixes for the software application.

发布通知或推出新功能以及软件的更新修复

Ví dụ
02

Thông tin cung cấp để cải thiện hoặc chỉnh sửa phần mềm

This information is provided to improve or fix bugs in the software.

此信息旨在帮助改善软件程序或修复相关缺陷。

Ví dụ
03

Việc cập nhật phần mềm lên phiên bản mới hơn

Updating the software to a newer version

进行软件升级,更新到新版本

Ví dụ